Chó không lông là nhóm giống chó mang đột biến gen làm cơ thể gần như không mọc lông. Hiệp hội Chó giống Hoa Kỳ (AKC) công nhận bốn giống: Xoloitzcuintli (chó không lông Mexico), Chinese Crested (chó mào Trung Quốc), Peruvian Inca Orchid (chó không lông Peru) và American Hairless Terrier. Cả bốn giống đều có biến thể có lông, nên một ổ chó không lông vẫn có thể sinh con có lông. Nhận mặt dựa vào cỡ, dáng và vị trí phần lông sót trên đầu, chân, đuôi.
| Giống (AKC) | Chiều cao | Cân nặng | Tuổi thọ | Dấu hiệu nhận mặt |
|---|---|---|---|---|
| Xoloitzcuintli | 3 cỡ: toy 25–36 cm, mini 36–46 cm, standard 46–58 cm | 4,5–6,8 kg; 6,8–13,6 kg; 13,6–25 kg | 13–18 năm | Da trơn sẫm màu, tai dựng lớn, đôi khi có chỏm lông ngắn trên đầu |
| Chinese Crested | 28–33 cm | 3,6–5,4 kg | 13–18 năm | Chỏm lông mượt trên đầu, "tất" lông ở bàn chân, chùm lông ở đuôi, da hồng lốm đốm |
| Peruvian Inca Orchid | 3 cỡ: nhỏ 25–40 cm, vừa 40–50 cm, lớn 50–65 cm | 3,9–7,9 kg; 7,9–12 kg; 12–25 kg | 12–14 năm | Dáng chó săn đuổi thon dài, chân dài, da thường lốm đốm hồng |
| American Hairless Terrier | 30–41 cm | 5,4–12,7 kg | 14–16 năm | Dáng terrier chắc, cơ bắp, da lốm đốm, không có chỏm lông |
Số đo lấy theo trang giống của AKC, quy đổi từ inch và pound, làm tròn. Chiều cao đo tới vai.
Xoloitzcuintli: chó không lông Mexico
AKC mô tả Xoloitzcuintli, gọi tắt là Xolo, là "chó của thần linh" của người Aztec cổ, có lịch sử khoảng 3.000 năm. Giống có ba cỡ (toy, miniature, standard) và hai biến thể: không lông và có lông.
Cách nhận mặt:
- Da trơn, dày, thường màu xám, đen, xám đen hoặc nâu đồng, có thể có đốm.
- Tai dựng, to, hình cánh dơi, cử động độc lập.
- Thân thon, ngực sâu, chân dài vừa, đuôi dài thon.
- Có thể có ít lông ngắn trên đỉnh đầu, bàn chân, chóp đuôi.
AKC cho biết Xolo không lông có da dày, dai; một số con vẫn cần kem chống nắng. Theo AKC, tai mềm cụp ở Xolo bị coi là lỗi khi chấm giống, và tai cắt bị loại.
Chinese Crested: chó mào Trung Quốc
AKC mô tả chó mào Trung Quốc có "da hồng lốm đốm, chỏm lông dựng trên đầu, tất lông ở chân và chùm lông ở đuôi", khó nhầm với giống nào khác. Đây là giống nhỏ, cao 28–33 cm, nặng 3,6–5,4 kg.
Giống có hai biến thể:
- Không lông (Hairless): thân trần, lông chỉ còn ở đầu (chỏm), bàn chân (tất) và đuôi (chùm).
- Có lông (Powderpuff): phủ lông dài mềm toàn thân, hai lớp.
Ở Việt Nam, chó mào không lông đôi khi được gọi nhầm là "chó phốc không lông". Không có giống nào tên "phốc không lông" trong danh sách của AKC. Nếu một con phốc sóc (Pomeranian) bị trụi lông dần theo thời gian, đó là bệnh rụng lông, không phải giống, và cần đưa đi thú y.
Peruvian Inca Orchid: chó không lông Peru
AKC xếp Peruvian Inca Orchid vào nhóm chó săn đuổi bằng mắt (sighthound), phát triển ở Peru, nhanh nhẹn, thông minh, hợp với các môn chạy đuổi mồi giả, rally, agility. Giống có ba cỡ nhỏ, vừa, lớn, và hai biến thể có lông, không lông.
Cách nhận mặt: dáng thon dài như chó săn đuổi, đầu hẹp, chân dài, bụng thon. Da có thể đồng màu hoặc lốm đốm hồng trên nền sẫm; thường có ít lông ngắn trên đỉnh đầu, chân, đuôi.
American Hairless Terrier
AKC mô tả đây là giống có nguồn gốc bang Louisiana (Mỹ), thông minh, tò mò, thích chơi, có biến thể không lông và có lông. AKC nêu giống này là lựa chọn phù hợp cho người bị dị ứng muốn nuôi chó mang tính cách terrier.
Cách nhận mặt: dáng terrier chắc, cơ bắp, ngực rộng, tai dựng hoặc cúp nửa; không có chỏm lông trên đầu như chó mào; da thường lốm đốm. Khác với ba giống trên, tính không lông của giống này do một biến thể gen khác gây ra và di truyền theo kiểu lặn.
Vì sao cùng ổ có con có lông
Ở Xolo, chó mào Trung Quốc và Peruvian Inca Orchid, tính không lông do một đột biến trội ở gen FOXI3, được nhóm nghiên cứu của Drögemüller công bố trên tạp chí Science năm 2008. Chó mang một bản đột biến thì không lông; chó mang hai bản không sống được. Vì vậy phối hai con không lông với nhau vẫn luôn sinh ra một phần con có lông. Chó có lông trong các giống này là thuần chủng, không phải lai.
Cùng đột biến này ảnh hưởng tới sự phát triển của răng, nên chó không lông thuộc ba giống trên hay thiếu răng, nhất là răng hàm nhỏ, và răng có thể hình dạng bất thường. Biến thể có lông thường có bộ răng đầy đủ.
Tính cách và nhu cầu vận động
| Giống | Tính cách theo mô tả của AKC | Gợi ý khi nuôi |
|---|---|---|
| Xoloitzcuintli | Trung thành, cảnh giác, là bạn đồng hành và chó canh gác tốt | Cần xã hội hoá sớm vì hay cảnh giác với người lạ |
| Chinese Crested | Rất tình cảm, vui vẻ, là chó bạn đồng hành | Hợp căn hộ, cần được ở gần chủ |
| Peruvian Inca Orchid | Nhanh nhẹn, thông minh, lanh lợi, có bản năng săn | Cần chạy nhảy nhiều, rào chắn chắc chắn |
| American Hairless Terrier | Thông minh, tò mò, thích chơi, có tính terrier | Cần trò chơi, huấn luyện đều đặn |
Chó không lông dễ bị trầy da khi chạy qua bụi rậm, cỏ gai, nên chọn nơi vận động sạch, bằng phẳng. Vì không có lông che, vết cắn côn trùng, vết xước hiện rõ trên da và cần được lau sạch ngay.
Chó không lông có hợp với người dị ứng không
Không có giống chó nào hoàn toàn không gây dị ứng, vì chất gây dị ứng có trong vảy da, nước bọt, nước tiểu chứ không chỉ ở lông. Chó không lông rụng rất ít lông nên nhà ít lông bám, một số người dị ứng thấy dễ chịu hơn. Người dị ứng nên tiếp xúc thử nhiều lần với chính con chó định nuôi trước khi quyết định. So sánh thêm với các giống ít rụng lông như poodle trong bài giống chó bichon và poodle.
Chăm da chó không lông
Da trần cần được chăm sóc như da người:
- Che nắng: cho chó ở trong bóng râm giờ nắng gắt, mặc áo mỏng, và hỏi thú y về kem chống nắng dùng được cho chó. Da sáng màu dễ cháy nắng hơn.
- Giữ ấm: trời lạnh, gió mùa cần áo ấm và chỗ nằm có chăn.
- Tắm và làm sạch da định kỳ bằng sữa tắm dịu nhẹ cho chó; da không lông dễ tích dầu, bít lỗ chân lông, nổi mụn, nhất là ở chó non.
- Dưỡng ẩm khi da khô, bằng sản phẩm thú y khuyên.
- Kiểm tra da hằng tuần: vết trầy, mụn, đốm lạ.
- Chăm răng kỹ vì hay thiếu răng, răng yếu; cho ăn thức ăn phù hợp.
AKC cho biết một số chủ nuôi Xolo non dùng dung dịch làm se nhẹ để hỗ trợ da trong giai đoạn nổi mụn cho tới khi chó lớn. Hỏi bác sĩ thú y trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào.
Chó không lông bẩm sinh hay chó rụng lông do bệnh
| Đặc điểm | Chó không lông bẩm sinh | Chó rụng lông do bệnh |
|---|---|---|
| Thời điểm | Không lông từ lúc sinh | Có lông rồi mới rụng dần |
| Da | Trơn, khoẻ, màu đều hoặc lốm đốm | Đỏ, vảy, dày, sẫm màu, có mụn mủ |
| Ngứa | Không | Thường có (ghẻ, nấm, dị ứng) hoặc không (nội tiết) |
| Phân bố lông sót | Đầu, chân, đuôi theo đúng kiểu giống | Mảng rải rác, không theo quy luật |
| Việc cần làm | Chăm da | Đưa đi thú y |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu giống chó không lông?
AKC công nhận bốn giống: Xoloitzcuintli, Chinese Crested, Peruvian Inca Orchid và American Hairless Terrier. Một số tổ chức khác công nhận thêm giống địa phương.
Chó phốc không lông là giống gì?
Không có giống chuẩn tên "phốc không lông". Tên này thường dùng cho chó mào Trung Quốc hoặc chó lai. Phốc sóc bị trụi lông dần là dấu hiệu bệnh, cần khám thú y.
Chó không lông có bị lạnh không?
Có. Chó không lông mất nhiệt nhanh hơn, cần áo ấm và chỗ nằm ấm khi trời lạnh.
Chó không lông có dễ bị cháy nắng không?
Có, nhất là vùng da sáng màu. Tránh nắng gắt, cho mặc áo mỏng, hỏi thú y về kem chống nắng phù hợp.
Chó không lông Mexico sống được bao lâu?
Theo AKC, tuổi thọ của Xoloitzcuintli khoảng 13–18 năm.